Viêm gan B là một trong những bệnh lý nhiễm trùng gan nguy hiểm do virus HBV gây ra. Bệnh lây lan qua đường máu, dịch cơ thể và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phòng ngừa và điều trị kịp thời. Với hàng triệu người trên thế giới đang sống chung với viêm gan B, việc nâng cao ý thức về tiêm phòng và các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
VIÊM GAN B LÀ GÌ?
Viêm gan B, hay còn gọi là viêm gan siêu vi B, là bệnh nhiễm trùng do Hepatitis B Virus (HBV) gây ra. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây tổn thương nặng nề cho gan, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí có thể đe dọa tính mạng.

PHÂN LOẠI VIÊM GAN B
Viêm gan B cấp tính
Viêm gan B cấp tính là giai đoạn nhiễm trùng ngắn hạn, kéo dài trong vòng 6 tháng sau khi tiếp xúc với virus HBV. Nhiều người không xuất hiện triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ, nhưng cũng có những trường hợp nghiêm trọng cần nhập viện. Phần lớn người trưởng thành nhiễm viêm gan B cấp tính, khoảng 90%, có thể tự loại bỏ virus nhờ hệ miễn dịch và phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, nếu hệ miễn dịch không đủ mạnh để loại trừ virus, bệnh có thể tiến triển thành mãn tính.
Viêm gan B mãn tính
Viêm gan B mãn tính là tình trạng nhiễm trùng kéo dài hơn 6 tháng, khi virus HBV không bị loại bỏ và tiếp tục tồn tại trong gan và máu. Lâu dần, bệnh có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng như xơ gan, suy gan, ung thư gan, và thậm chí tử vong. Nguy cơ tiến triển thành viêm gan B mãn tính phụ thuộc vào độ tuổi nhiễm bệnh. Trẻ sơ sinh có tỷ lệ cao nhất (80–90%), trẻ dưới 6 tuổi là 30–50%, trong khi ở người trưởng thành, tỷ lệ này thấp hơn, chỉ dưới 5%.
TRIỆU CHỨNG CỦA VIÊM GAN B
Viêm gan B cấp tính
Hầu hết trẻ dưới 5 tuổi và người suy giảm miễn dịch mắc viêm gan B cấp thường không có triệu chứng rõ ràng. Ngược lại, khoảng 30–50% trẻ lớn hơn, thanh thiếu niên, và người trưởng thành có thể gặp các triệu chứng như:
- Sốt
- Mệt mỏi
- Chán ăn
- Buồn nôn, nôn
- Đau bụng
- Nước tiểu sẫm màu
- Phân nhạt
- Đau khớp
- Vàng da
Các triệu chứng xuất hiện sau 60–150 ngày (2 – 5 tháng) kể từ khi nhiễm virus và có thể kéo dài từ vài tuần đến 6 tháng. Người trên 60 tuổi thường có triệu chứng nặng hơn.
Viêm gan B mãn tính
Đại đa số người mắc viêm gan B mãn tính thường không có bất kỳ triệu chứng nào trong nhiều năm. Khi có triệu chứng xuất hiện, chúng thường tương tự như các triệu chứng của viêm gan B cấp tính. Tuy nhiên, nếu người đã mắc bệnh trong một thời gian dài mới biểu hiện triệu chứng, thì khả năng cao đó là dấu hiệu của các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan hoặc ung thư gan, chứ không chỉ đơn thuần là viêm gan.
NGUYÊN NHÂN VÀ CON ĐƯỜNG LÂY TRUYỀN
Nhiễm viêm gan B do virus HBV gây ra, và virus này lây nhiễm cao hơn 10 lần so với HIV.
Các con đường lây nhiễm chính bao gồm:
Lây truyền qua đường máu
- Dùng chung bơm kim tiêm, đặc biệt trong tiêm chích ma túy.
- Nhận truyền máu hoặc chế phẩm từ máu có chứa virus, hoặc sử dụng dụng cụ y tế không được khử trùng đúng cách.
- Xăm hình, xỏ khuyên, làm móng hoặc thực hiện các thủ thuật y tế không đảm bảo vệ sinh.
- Chia sẻ vật dụng cá nhân như dao cạo râu, bàn chải đánh răng với người nhiễm bệnh.
Lây nhiễm từ mẹ sang con
Phụ nữ mang thai nhiễm HBV có thể truyền virus sang con. Tỷ lệ lây nhiễm phụ thuộc vào thời điểm nhiễm bệnh:
- 1% trong 3 tháng đầu thai kỳ;
- 10% trong 3 tháng giữa thai kỳ;
- Trên 60% trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Nguy cơ lây truyền có thể lên đến 90% nếu không có biện pháp bảo vệ sau sinh.
Lây truyền qua đường tình dục
Virus có thể lây truyền qua quan hệ tình dục, do tiếp xúc với tinh dịch, dịch âm đạo hoặc máu của người bệnh.
Viêm gan B không lây lan qua tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm, hay khi ho, hắt hơi. Nó cũng không lây qua việc dùng chung dụng cụ ăn uống hoặc thực phẩm nấu bởi người mang virus.
ĐỐI TƯỢNG CÓ NGUY CƠ CAO MẮC VIÊM GAN B
Bất kỳ ai cũng có thể mắc viêm gan B, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Trẻ sơ sinh có mẹ bị nhiễm virus.
- Người tiêm chích ma túy hoặc dùng chung kim tiêm, ống tiêm và các dụng cụ liên quan.
- Người có quan hệ tình dục với bệnh nhân viêm gan B.
- Nam giới quan hệ đồng giới.
- Người sống chung với người mắc bệnh viêm gan B.
- Nhân viên y tế và nhân viên phòng thí nghiệm.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo.
- Người đã sống hoặc thường xuyên du lịch đến khu vực có tỷ lệ viêm gan B cao.
- Người bị tiểu đường, người nhiễm virus viêm gan C hoặc HIV.
VIÊM GAN B CÓ BIẾN CHỨNG KHÔNG?
Khi viêm gan B bước vào giai đoạn mãn tính, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:
- Xơ gan: Viêm gan B kéo dài có thể tạo ra mô sẹo trong gan, gây xơ gan và làm suy giảm chức năng gan.
- Ung thư gan: Người nhiễm viêm gan B mãn tính có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn so với những người không mắc bệnh.
- Suy gan: Viêm gan B là một trong những nguyên nhân chính gây suy gan cấp tính, khi các tế bào gan bị tổn thương mạnh mẽ, làm tăng nguy cơ tử vong. Người bị suy gan cấp tính có thể cần ghép gan để điều trị.
- Các vấn đề sức khỏe khác: Những người mắc viêm gan B mãn tính có thể phát triển bệnh thận hoặc viêm mạch máu.

Viêm gan B có thể gây biến chứng xơ gan
PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM GAN B
Phương pháp điều trị
Điều trị ngăn ngừa lây nhiễm viêm gan B sau phơi nhiễm
Nếu bạn nghi ngờ đã tiếp xúc với virus viêm gan B và chưa tiêm phòng, hãy ngay lập tức liên hệ bác sĩ. Tiêm globulin miễn dịch trong vòng 12 giờ sau khi phơi nhiễm có thể giúp ngăn ngừa bệnh.
Điều trị viêm gan B cấp tính
Viêm gan B cấp tính thường tự khỏi trong thời gian ngắn. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ khuyên người bệnh nghỉ ngơi, ăn uống đủ chất và uống nhiều nước để hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng. Nếu tình trạng nghiêm trọng, người bệnh có thể cần dùng thuốc kháng virus hoặc nhập viện để ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị viêm gan B mãn tính
Hầu hết người mắc bệnh này khi bước sang giai đoạn mãn tính cần điều trị suốt đời để giảm nguy cơ biến chứng và ngăn ngừa lây nhiễm cho người khác. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- Thuốc ức chế virus: Như Entecavir 0,5mg và Tenofovir (TDF300mg, TAF25mg), giúp chống lại virus và bảo vệ gan.
- Thuốc tiêm interferon: Kích thích hệ miễn dịch tiêu diệt virus, nhưng có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, mệt mỏi, và khó thở.
- Ghép gan: Nếu gan đã tổn thương nghiêm trọng (xơ gan giai đoạn cuối), bác sĩ có thể đề nghị ghép gan để thay thế phần gan hư hỏng bằng gan khỏe mạnh.
Lưu ý chăm sóc người bệnh viêm gan B
Bệnh nhân viêm gan B cần chú trọng xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh để hỗ trợ điều trị và ngăn ngừa biến chứng. Cụ thể:
- Chế độ ăn uống: Người bệnh nên bổ sung thực phẩm giàu đạm tốt như cá, sữa tươi và các loại đậu; ngũ cốc nguyên hạt; rau xanh và trái cây. Nên chọn các món ăn mềm, dễ tiêu hóa.
- Tránh thực phẩm có hại: Cần kiêng thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ và cholesterol như nội tạng động vật, lòng đỏ trứng, tôm. Tránh thực phẩm có tính nóng như thịt dê, thịt chó và các món quá ngọt, mặn, cay hoặc chưa nấu chín. Đặc biệt, tuyệt đối không sử dụng rượu bia và chất kích thích vì chúng gây hại cho gan.
Ngoài chế độ ăn, bệnh nhân cũng nên:
- Tiêm phòng viêm gan A và xét nghiệm viêm gan C.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Vận động nhẹ nhàng, thường xuyên.
- Giữ tâm trạng thoải mái, tránh căng thẳng.
- Thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc, chất bổ sung hoặc thảo dược nào, vì chúng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gây hại cho gan.
PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA VIÊM GAN B
Tiêm phòng vắc xin viêm gan siêu vi B
Các đối tượng nên tiêm phòng vắc xin viêm gan B bao gồm:
- Tất cả trẻ sơ sinh.
- Tất cả trẻ em và thanh thiếu niên dưới 19 tuổi chưa được tiêm chủng.
- Những người có nguy cơ lây nhiễm qua quan hệ tình dục: Có bạn tình bị viêm gan B; có quan hệ tình dục với nhiều bạn tình trong 6 tháng gần đây; đang điều trị hoặc có nguy cơ cao mắc các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục; nam giới có quan hệ tình dục đồng giới.
- Những người có nguy cơ nhiễm trùng do tiếp xúc với máu: Người tiêm chích ma túy; người sống chung với người bị viêm gan B; người sống hoặc làm việc trong các cơ sở dành cho người khuyết tật chậm phát triển; nhân viên y tế hoặc người làm việc trong các ngành có nguy cơ tiếp xúc với máu; người chạy thận nhân tạo.
- Những người mắc bệnh tiểu đường từ 19–59 tuổi (những người từ 60 tuổi trở lên nên hỏi bác sĩ về việc tiêm).
- Du khách quốc tế đến các quốc gia có tỷ lệ viêm gan B cao.
- Người nhiễm virus viêm gan C, người bị bệnh gan mãn tính, và người nhiễm HIV.
- Tất cả những ai có nhu cầu tiêm phòng để bảo vệ bản thân khỏi virus viêm gan B.
Người tiêm vắc xin cần hoàn thành loạt mũi tiêm gồm 3 hoặc 4 mũi theo lịch tiêm để đảm bảo được bảo vệ toàn diện.

Các biện pháp phòng ngừa viêm gan B khác
Ngoài tiêm phòng, còn có thể phòng ngừa bằng các biện pháp sau:
- Không dùng chung kim tiêm hoặc các dụng cụ có thể đã tiếp xúc với máu.
- Đeo găng tay nếu tiếp xúc với máu hoặc vết thương hở.
- Chọn địa chỉ xăm hình/xỏ khuyên có dụng cụ được vô trùng đúng cách.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân, như bàn chải đánh răng, dao cạo râu hoặc đồ cắt móng tay.
- Quan hệ tình dục an toàn để giảm nguy cơ lây nhiễm.
Bài viết trên đây là nội dung chia sẻ về bệnh viêm gan B, bao gồm những thông tin quan trọng như nguyên nhân gây bệnh, con đường lây truyền, triệu chứng của bệnh, các đối tượng có nguy cơ cao, cũng như biện pháp điều trị và phòng ngừa. Liên hệ đến chúng tôi để được tư vấn thêm thông tin và đặt lịch khám, lịch tiêm chủng khi có nhu cầu.
—————————————————
🚩 Lô 10, KCN Tân Đức, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
💌 Email: info@benhvientantao.com
🌏 Website: https://benhvientantao.com

